Kháng thể trung hòa là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan

Kháng thể trung hòa là loại kháng thể có khả năng vô hiệu hóa virus bằng cách ngăn chặn sự xâm nhập hoặc sao chép của chúng trong tế bào chủ. Không giống các kháng thể thông thường, chúng nhắm trúng vùng chức năng của kháng nguyên để tạo ra hiệu ứng bảo vệ đặc hiệu và bền vững trong đáp ứng miễn dịch.

Định nghĩa kháng thể trung hòa

Kháng thể trung hòa (neutralizing antibody – nAb) là một dạng đặc biệt của kháng thể được tạo ra bởi hệ miễn dịch để vô hiệu hóa khả năng gây bệnh của virus hoặc vi khuẩn. Không giống như các kháng thể chỉ đơn thuần gắn vào kháng nguyên, kháng thể trung hòa có khả năng ngăn chặn trực tiếp quá trình xâm nhập, nhân lên hoặc hoạt động sinh học thiết yếu của tác nhân gây bệnh. Điều này giúp ngăn chặn quá trình lây nhiễm ngay từ giai đoạn đầu và đóng vai trò cốt lõi trong miễn dịch bảo vệ.

Các kháng thể trung hòa thường được tạo ra trong quá trình đáp ứng miễn dịch tự nhiên sau khi cơ thể tiếp xúc với mầm bệnh hoặc sau khi tiêm vắc xin. Chúng có độ đặc hiệu cao với các epitope chức năng – những vùng của kháng nguyên có vai trò quyết định trong việc tương tác với tế bào chủ. Sự hiện diện của kháng thể trung hòa trong huyết thanh là một chỉ số đáng tin cậy để đánh giá khả năng miễn dịch lâu dài, đặc biệt đối với các bệnh truyền nhiễm như COVID-19, cúm, HIV hoặc viêm gan siêu vi B.

Kháng thể trung hòa là thành phần không thể thiếu trong chiến lược phát triển vắc xin và liệu pháp điều trị thụ động. Vai trò của chúng đã được khẳng định trong các nghiên cứu tiền lâm sàng, thử nghiệm lâm sàng và cả ứng dụng thực tế trong cộng đồng, nhất là trong bối cảnh đại dịch toàn cầu. Ngoài khả năng vô hiệu hóa virus, một số kháng thể trung hòa còn kích hoạt các cơ chế miễn dịch phụ trợ như opsonin hóa hoặc kích thích tế bào miễn dịch tiêu diệt tế bào bị nhiễm bệnh.

Cơ chế hoạt động

Kháng thể trung hòa phát huy tác dụng chủ yếu bằng cách ức chế sự tương tác giữa virus và tế bào chủ, thường thông qua việc gắn kết với các protein bề mặt của virus. Ở các virus như SARS-CoV-2, kháng thể trung hòa sẽ gắn vào vùng receptor-binding domain (RBD) trên spike protein, ngăn không cho virus bám vào thụ thể ACE2 của tế bào người. Khi không thể bám và xâm nhập vào tế bào, virus sẽ bị vô hiệu hóa trước khi có thể nhân lên hoặc gây tổn thương mô.

Ngoài việc ngăn chặn giai đoạn bám dính, một số kháng thể trung hòa còn can thiệp vào các bước khác trong chu kỳ sống của virus như hợp nhất màng, sao chép genome hoặc giải phóng virus mới ra khỏi tế bào. Những kháng thể này có hiệu quả trung hòa ở cả giai đoạn ngoại bào và nội bào, từ đó mở rộng phạm vi bảo vệ. Đối với virus cúm, kháng thể trung hòa có thể gắn vào hemagglutinin và ngăn cản sự thay đổi cấu trúc cần thiết cho sự hòa màng giữa virus và nội bào.

Mức độ hiệu quả của kháng thể trung hòa phụ thuộc vào vị trí epitope mà nó nhận diện và khả năng ngăn cản chức năng thiết yếu của protein virus. Kháng thể càng có ái lực cao với epitope chức năng và có khả năng che chắn hoàn toàn vùng tương tác, thì càng có hiệu lực trung hòa mạnh. Tính đa dạng trong cơ chế cũng cho phép các kháng thể phối hợp để tăng cường tác dụng và làm chậm quá trình kháng thuốc.

So sánh với các loại kháng thể khác

Trong hệ miễn dịch, không phải tất cả kháng thể đều có khả năng trung hòa. Nhiều kháng thể chỉ đơn thuần nhận diện và gắn vào kháng nguyên mà không làm gián đoạn chức năng của chúng. Những kháng thể này thường hoạt động thông qua cơ chế phụ thuộc vào vùng Fc, chẳng hạn như kích hoạt bổ thể, tăng cường thực bào hoặc gây độc tế bào thông qua ADCC (antibody-dependent cellular cytotoxicity). Chúng vẫn có vai trò quan trọng trong miễn dịch, nhưng không trực tiếp vô hiệu hóa tác nhân gây bệnh.

Kháng thể trung hòa và kháng thể không trung hòa có thể cùng được sinh ra trong một phản ứng miễn dịch. Tuy nhiên, chỉ có kháng thể trung hòa mới được xem là chỉ số hiệu lực của vắc xin hoặc miễn dịch tự nhiên. Việc phân biệt giữa hai loại này thường đòi hỏi các xét nghiệm trung hòa chuyên biệt, vì xét nghiệm ELISA thông thường không thể xác định được khả năng trung hòa.

So sánh đặc điểm chính:

Tiêu chí Kháng thể trung hòa Kháng thể không trung hòa
Gắn vào kháng nguyên
Vô hiệu hóa chức năng virus Không
Ức chế xâm nhập tế bào Trực tiếp Không
Cơ chế phụ thuộc Fc Không bắt buộc Bắt buộc

Vai trò trong miễn dịch bảo vệ

Kháng thể trung hòa là thành phần cốt lõi của miễn dịch đặc hiệu thể dịch, giúp cơ thể chống lại virus một cách chủ động và chính xác. Sau khi nhiễm virus hoặc tiêm vắc xin, cơ thể sản sinh kháng thể trung hòa có khả năng phát hiện và ngăn chặn virus trong các lần tiếp xúc sau đó. Cơ chế này giúp rút ngắn thời gian virus tồn tại trong cơ thể, giảm mức độ nhân lên và ngăn chặn bệnh tiến triển nặng.

Trong dịch tễ học, mức độ kháng thể trung hòa trong huyết thanh là chỉ số then chốt để đánh giá mức độ miễn dịch cộng đồng và hiệu lực của vắc xin. Khác với tổng lượng kháng thể đo bằng ELISA, kháng thể trung hòa phản ánh chính xác hơn khả năng bảo vệ thực tế của hệ miễn dịch. Điều này đặc biệt quan trọng trong các nghiên cứu về COVID-19, khi cần xác định ngưỡng kháng thể đủ để ngăn tái nhiễm hoặc để quyết định thời điểm tiêm mũi nhắc.

Các xét nghiệm như PRNT (Plaque Reduction Neutralization Test), pseudovirus assay và sVNT (surrogate virus neutralization test) được sử dụng để định lượng nAb. Kết quả của các xét nghiệm này giúp hướng dẫn các chính sách tiêm chủng, phát triển thuốc và xác định ứng viên vắc xin triển vọng trong các thử nghiệm lâm sàng.

Ứng dụng trong nghiên cứu và điều trị

Kháng thể trung hòa (nAb) có vai trò không chỉ trong phòng bệnh mà còn trong điều trị nhiều bệnh truyền nhiễm nhờ khả năng vô hiệu hóa virus một cách chọn lọc. Trong các nghiên cứu tiền lâm sàng và lâm sàng, nAb được sử dụng như một liệu pháp miễn dịch thụ động – tiêm kháng thể đã có sẵn vào cơ thể để cung cấp khả năng bảo vệ ngay lập tức, đặc biệt hữu ích trong các trường hợp chưa có vắc xin hoặc khi người bệnh không thể sinh kháng thể một cách hiệu quả.

Các kháng thể trung hòa đơn dòng (monoclonal antibodies – mAbs) nổi bật nhất được phát triển trong bối cảnh đại dịch COVID-19. Ví dụ, casirivimab và imdevimab là hai kháng thể đơn dòng được cấp phép khẩn cấp để điều trị SARS-CoV-2, có khả năng gắn vào các vị trí khác nhau của spike protein, tạo hiệu ứng cộng hưởng nhằm ngăn virus xâm nhập tế bào. Những kháng thể này được sản xuất bằng công nghệ DNA tái tổ hợp và nuôi cấy trong tế bào động vật có vú để đảm bảo tính đồng nhất và an toàn.

Ngoài COVID-19, kháng thể trung hòa cũng đã được nghiên cứu và sử dụng trong điều trị các bệnh như:

  • Virus hợp bào hô hấp (RSV): palivizumab là một nAb được dùng phòng ngừa ở trẻ sơ sinh nguy cơ cao
  • Ebola: kháng thể mAb114 và REGN-EB3 đã chứng minh hiệu quả trong thử nghiệm lâm sàng
  • HIV: các nghiên cứu về kháng thể trung hòa phổ rộng (bNAbs) nhằm khống chế các dòng virus biến dị
Nhiều nền tảng công nghệ tiên tiến như Adimab hoặc Vir Biotechnology đã được phát triển để sàng lọc và tối ưu hóa nAb cho các liệu pháp điều trị mục tiêu.

Phân tích và đo lường kháng thể trung hòa

Việc đo lường chính xác hiệu quả trung hòa là yếu tố cốt lõi trong đánh giá chất lượng vắc xin, đáp ứng miễn dịch tự nhiên hoặc hiệu quả liệu pháp nAb. Có ba loại xét nghiệm phổ biến được sử dụng để định lượng hoặc phát hiện kháng thể trung hòa.

  1. PRNT (Plaque Reduction Neutralization Test): phương pháp cổ điển, sử dụng virus sống để đo khả năng kháng thể giảm số lượng mảng nhiễm (plaque) trên tế bào nuôi cấy. Đây là phương pháp có độ đặc hiệu cao nhưng yêu cầu phòng thí nghiệm an toàn sinh học cấp độ cao.
  2. Pseudovirus assay: sử dụng virus giả mang các protein bề mặt của virus thật (như spike protein) nhưng không có khả năng nhân lên hoàn chỉnh. Phương pháp này an toàn hơn và phù hợp với môi trường nghiên cứu lâm sàng rộng rãi.
  3. sVNT (Surrogate Virus Neutralization Test): phương pháp ELISA mô phỏng tương tác giữa virus và thụ thể, cho phép đánh giá gián tiếp khả năng ngăn cản gắn kết, nhanh và không cần virus sống. Xem nghiên cứu tại Nature Biotechnology.

Các xét nghiệm nêu trên hiện đang được áp dụng trong các chương trình nghiên cứu cộng đồng, thử nghiệm lâm sàng và giám sát hiệu quả vắc xin ở quy mô lớn. Ngoài ra, kỹ thuật đo kháng thể trung hòa còn giúp sàng lọc người hiến huyết tương phục hồi trong liệu pháp truyền huyết tương – một phương pháp từng được triển khai để điều trị COVID-19 trong giai đoạn đầu dịch bệnh.

Vai trò trong đáp ứng với vắc xin

Một trong những mục tiêu trọng tâm của vắc xin hiện đại là kích thích sản xuất kháng thể trung hòa có độ đặc hiệu cao và thời gian tồn tại lâu dài. Trong hầu hết các thử nghiệm lâm sàng, chỉ số nAb được dùng làm chỉ dấu miễn dịch (correlate of protection – CoP) để đánh giá khả năng bảo vệ mà vắc xin mang lại. Khả năng sinh nAb mạnh và bền là yếu tố dự đoán hiệu quả vắc xin trước khi có đủ dữ liệu bệnh lý ngoài thực địa.

Ví dụ điển hình là vắc xin mRNA như BNT162b2 (Pfizer-BioNTech) và mRNA-1273 (Moderna), đều được chứng minh tạo ra mức nAb cao và bền vững, đặc hiệu với vùng RBD của spike protein SARS-CoV-2. Một nghiên cứu được công bố trên NEJM cho thấy nồng độ nAb sau tiêm hai liều tăng gấp hàng chục lần so với nhóm hồi phục tự nhiên, với khả năng trung hòa virus lên tới hơn 90% trong điều kiện in vitro.

Ngoài mRNA, các vắc xin vector virus và vắc xin bất hoạt cũng tạo ra kháng thể trung hòa nhưng có sự khác biệt về ngưỡng bảo vệ và thời gian duy trì hiệu lực. Chính vì vậy, định lượng nAb sau tiêm vắc xin là công cụ quan trọng để đưa ra quyết định về mũi nhắc (booster), nhất là khi đối mặt với các biến thể virus mới có khả năng né tránh miễn dịch.

Tiến hóa virus và kháng thể trung hòa

Virus RNA như SARS-CoV-2 và HIV có tốc độ đột biến cao, dẫn đến sự xuất hiện của các biến thể có khả năng thay đổi cấu trúc epitope và tránh né kháng thể trung hòa. Điều này ảnh hưởng nghiêm trọng đến hiệu quả của vắc xin và liệu pháp kháng thể đơn dòng. Trong đại dịch COVID-19, các biến thể như Delta, Beta, Omicron đã thể hiện khả năng giảm độ nhạy với kháng thể trung hòa, làm tăng nguy cơ tái nhiễm hoặc thất bại điều trị.

Để khắc phục vấn đề này, các nhóm nghiên cứu đang phát triển kháng thể trung hòa phổ rộng (bNAbs – broadly neutralizing antibodies) có khả năng nhận diện epitope bảo tồn, ít thay đổi qua các dòng virus. Trong HIV, bNAbs như VRC01, 10E8 đã chứng minh hiệu quả trung hòa hàng trăm chủng virus khác nhau, mở ra hy vọng về chiến lược điều trị bền vững. Một số vắc xin cũng được thiết kế để tập trung vào các vùng kháng nguyên bảo tồn, nhờ vào dữ liệu cấu trúc từ mô hình cryo-EM và X-ray crystallography.

Đồng thời, việc phối hợp nhiều kháng thể trung hòa nhắm vào các epitope khác nhau trên cùng kháng nguyên (liệu pháp kháng thể phối hợp – cocktail therapy) được chứng minh là làm giảm nguy cơ xuất hiện đột biến kháng thuốc, tăng cường hiệu lực điều trị và bảo vệ cộng đồng.

Thách thức và tiềm năng tương lai

Kháng thể trung hòa là công cụ tiềm năng nhưng vẫn đối mặt với nhiều thách thức trong nghiên cứu và ứng dụng lâm sàng. Một số vấn đề đáng chú ý bao gồm:

  • Chi phí sản xuất và bảo quản cao (phụ thuộc vào chuỗi lạnh và công nghệ nuôi cấy)
  • Hiệu lực giảm theo thời gian, đặc biệt đối với virus biến thể nhanh
  • Khả năng kích hoạt miễn dịch phụ không mong muốn (như phản ứng tăng cường miễn dịch phụ thuộc kháng thể – ADE)

Tuy nhiên, tiềm năng của nAb trong điều trị bệnh truyền nhiễm, ung thư và bệnh tự miễn là rất lớn. Các hướng nghiên cứu mới bao gồm:

  • Tái thiết kế Fc để kéo dài thời gian bán thải và giảm tác dụng phụ
  • Kết hợp liệu pháp kháng thể với vaccine mRNA trong phòng bệnh chủ động và thụ động
  • Sử dụng AI và học máy để tối ưu hóa thiết kế nAb từ kho dữ liệu kháng thể người
Xem tổng quan tại Cell – Neutralizing Antibodies and COVID-19.

Tài liệu tham khảo

Các bài báo, nghiên cứu, công bố khoa học về chủ đề kháng thể trung hòa:

Điều hòa quá trình lành vết thương bằng các yếu tố tăng trưởng và cytokine Dịch bởi AI
Physiological Reviews - Tập 83 Số 3 - Trang 835-870 - 2003
Werner, Sabine và Richard Grose. Điều hòa quá trình lành vết thương bằng các yếu tố tăng trưởng và cytokine. Physiol Rev 83: 835–870, 2003; doi:10.1152/physrev.00032.2002.—Quá trình lành vết thương trên da là một quá trình phức tạp bao gồm đông máu, viêm nhiễm, hình thành mô mới và cuối cùng là tái tạo mô. Quá trình này đã được mô tả rõ ràng ở cấp độ mô học, nhưng các gen điều tiết sự hồi ...... hiện toàn bộ
#Yếu tố tăng trưởng #cytokine #quá trình lành vết thương #di truyền học #chuột biến đổi gen #nghiên cứu biểu hiện #kháng thể trung hòa #viêm nhiễm #tái tạo mô #hồi phục da
Sự thoát khỏi kháng thể trung hoà của các biến thể protein gai SARS-CoV-2 Dịch bởi AI
eLife - Tập 9
Kháng thể trung hoà được tạo ra bởi nhiễm trùng trước đó hoặc tiêm chủng có khả năng đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ tương lai cho cá nhân và quần thể chống lại SARS-CoV-2. Hơn nữa, các kháng thể được tiêm chủng một cách thụ động nằm trong số những tác nhân điều trị và dự phòng chống SARS-CoV-2 khả thi nhất. Tuy nhiên, mức độ mà SARS-CoV-2 sẽ thích nghi để né tránh các kháng thể ...... hiện toàn bộ
Các dòng env của virus gây suy giảm miễn dịch ở người loại 1 từ các ca nhiễm cấp tính và sớm thuộc loại B để đánh giá chuẩn hóa kháng thể trung hòa do vắc xin tạo ra Dịch bởi AI
Journal of Virology - Tập 79 Số 16 - Trang 10108-10125 - 2005
TÓM TẮTViệc kích thích sản sinh các kháng thể trung hòa có hoạt tính chéo rộng rãi là một ưu tiên hàng đầu trong phát triển vắc xin AIDS, nhưng điều này đã chứng minh là rất khó đạt được. Trong khi hầu hết các chất gây miễn dịch tạo ra kháng thể trung hòa một phần các dòng virus HIV-1 đã thích nghi với dòng tế bào T, cho đến nay không có loại nào tạo ra phản ứng mạ...... hiện toàn bộ
TÌNH TRẠNG KHÁNG KHÁNG SINH CỦA MỘT SỐ CĂN NGUYÊN VI KHUẨN GÂY NHIỄM KHUẨN HUYẾT TẠI TRUNG TÂM BỆNH NHIỆT ĐỚI BỆNH VIỆN HỮU NGHỊ ĐA KHOA NGHỆ AN
Tạp chí Truyền nhiễm Việt Nam - Tập 3 Số 39 - Trang 86-92 - 2022
Mục tiêu: Xác định tỷ lệ và tính kháng kháng sinh của một số vi khuẩn gây nhiễm khuẩn huyết thường gặp tại Trung tâm Bệnh nhiệt đới Bệnh viện Hữu nghị đa khoa Nghệ An. Đối tượng và phương pháp: Nghiên cứu quan sát 229 bệnh nhân điều trị nội trú tại Trung tâm Bệnh nhiệt đới Bệnh viện Hữu nghị đa khoa Nghệ An từ tháng 01/2020 đến tháng 04/2022 với chẩn đoán xác định nhiễm khuẩn huyết. Kết quả: Tuổ...... hiện toàn bộ
#nhiễm khuẩn huyết #đề kháng kháng sinh #E. coli #S.aureus #K.pneumoniae
KHẢO SÁT TÌNH HÌNH SỬ DỤNG KHÁNG SINH TRONG ĐIỀU TRỊ NHIỄM TRÙNG ĐƯỜNG TIẾT NIỆU TẠI BỆNH VIỆN ĐA KHOA THỐNG NHẤT ĐỒNG NAI
Tạp chí Y học Việt Nam - Tập 523 Số 2 - 2023
Mục tiêu: Xác định tỷ lệ các vi khuẩn gây bệnh, mức độ đề kháng của vi khuẩn và kết quả trong điều trị nhiễm trùng đường tiết niệu (NTĐTN) tại Bệnh viện Đa khoa Thống Nhất Đồng Nai. Phương pháp: Nghiên cứu mô tả, hồi cứu trên 171 hồ sơ bệnh án (HSBA) có chẩn đoán NTĐTN từ 01/01/2020 đến 31/12/2020 được điều trị nội trú tại khoa Ngoại niệu Bệnh viện Đa khoa Thống Nhất Đồng Nai. Kết quả: Tuổi trung ...... hiện toàn bộ
#Nhiễm trùng đường tiết niệu #vi khuẩn #kháng sinh.
Kháng thể người có nguồn gốc từ nhiễm SARS-CoV-2 ban đầu trung hòa hiệu quả biến thể Omicron Dịch bởi AI
Advanced Biotechnology -
Tóm tắtBiến thể đáng lo ngại (Variants of Concern - VOCs) của SARS-CoV-2 (Virus corona gây hội chứng hô hấp cấp tính nghiêm trọng 2), chẳng hạn như các biến thể phụ Omicron, đặt ra những thách thức lớn trong việc kiểm soát đại dịch do khả năng của chúng trong việc thoát khỏi kháng thể và vượt qua mức bảo vệ của vắc xin. Việc phát hiện ra các kháng thể có khả năng d...... hiện toàn bộ
Ảnh hưởng của chế độ cho ăn kháng thể lòng đỏ trứng gà lên đáp ứng miễn dịch và khả năng đề kháng bệnh của tôm thẻ chân trắng (Penaeus vannamei)
Tạp chí Khoa học Đại học cần Thơ - Tập 56 Số 5 - Trang 192-200 - 2020
Nghiên cứu được thực hiện nhằm tìm hiểu ảnh hưởng của việc bổ sung kháng thể lòng đỏ trứng gà (IgY) lên khả năng kháng Vibrio parahaemolyticus, tác nhân gây bệnh hoại tử gan tụy cấp tính (Acute hepatopancreatic necrosis disease - AHPND) trên tôm thẻ chân trắng. Nghiên cứu đánh giá các chỉ tiêu miễn dịch và tỉ lệ sống của tôm sau khi thí nghiệm cảm nhiễm. Thí nghiệm bao gồm 4 nghiệm thức: đối chứng...... hiện toàn bộ
#Tôm thẻ chân trắng #kháng thể lòng đỏ trứng gà IgY #Vibrio parahaemolyticus #bệnh hoại tử gan tụy cấp tính
Tác động của kháng thể trung hòa ligand hedgehog 5E1 trong mô hình chuột của bệnh nội mạc tử cung Dịch bởi AI
Springer Science and Business Media LLC - Tập 13 - Trang 1-6 - 2020
Bệnh nội mạc tử cung là một tình trạng phổ biến và đau đớn, được đặc trưng bởi sự hình thành các tổn thương nội mạc tử cung trong khoang phúc mạc. Các nghiên cứu trước đây đã gợi ý vai trò của tín hiệu hedgehog trong sinh bệnh học của bệnh nội mạc tử cung. Chúng tôi đã điều tra vai trò của tín hiệu hedgehog trong việc thiết lập các tổn thương nội mạc tử cung bằng cách sử dụng 5E1, một kháng thể tr...... hiện toàn bộ
#bệnh nội mạc tử cung #tín hiệu hedgehog #kháng thể trung hòa #mô hình chuột #tổn thương nội mạc tử cung
KHẢO SÁT TỶ LỆ NHIỄM, MỨC ĐỘ KHÁNG THUỐC KHÁNG NẤM CỦA CANDIDA SP. GÂY NHIỄM TRÙNG ĐƯỜNG TIẾT NIỆU PHÂN LẬP ĐƯỢC TẠI BỆNH VIỆN HỮU NGHỊ ĐA KHOA NGHỆ AN (1/1/2018 - 31/12/2018)
Tạp chí Truyền nhiễm Việt Nam - Tập 1 Số 29 - Trang 25-29 - 2020
Mục tiêu: nghiên cứu nhằm khảo sát tỷ lệ nhiễm và mức độ đề kháng thuốc kháng nấm của Candida sp. phân lập được từ các bệnh phẩm nước tiểu tại Bệnh viện Hữu nghị đa khoa Nghệ An năm 2018. Đối tượng và phương pháp: Đối tượng nghiên cứu là các chủng Candida sp. gây nhiễm trùng đường tiết niệu phân lập được. Nghiên cứu hồi cứu, mô tả cắt ngang. Kết quả và kết luận: Tỷ lệ Candida sp. gây nhiễm trù...... hiện toàn bộ
#Candida sp. #Nhiễm trùng tiết niệu #Kháng thuốc kháng nấm
RBX2660 (REBYOTA®) trong việc ngăn ngừa tái phát nhiễm trùng Clostridioides difficile: một hồ sơ về việc sử dụng ở Hoa Kỳ Dịch bởi AI
Drugs & Therapy Perspectives - - 2023
RBX2660 (vi khuẩn phân, live-jslm; REBYOTA®) là một lựa chọn mới nổi cho việc ngăn ngừa tái phát nhiễm trùng Clostridioides difficile (CDI) sau khi sử dụng kháng sinh theo tiêu chuẩn chăm sóc (SOC). RBX2660 là sản phẩm sinh học điều trị sống lần đầu tiên trong loại hình này, được cung cấp dưới dạng dung dịch vi khuẩn hàng đơn liều để sử dụng qua đường hậu môn. RBX2660 đã cho thấy hiệu quả trong v...... hiện toàn bộ
#Clostridioides difficile #nhiễm trùng Clostridioides difficile #RBX2660 #REBYOTA® #điều trị vi khuẩn phân #tỷ lệ thành công điều trị #tác dụng phụ #kháng sinh
Tổng số: 48   
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5